Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Englisch
[gender: neuter]
01
tiếng Anh, ngôn ngữ Anh
Sprache aus England und vielen anderen Ländern
Các ví dụ
Sie spricht gut Englisch.
Cô ấy nói tiếng Anh tốt.
englisch
01
Anh, tiếng Anh
Aus England oder in der Sprache Englisch
Các ví dụ
Wir schauen einen englischen Film.
Chúng tôi đang xem một bộ phim Anh.


























