Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
endlich
01
cuối cùng, rốt cuộc
Nach langer Zeit oder Erwartung
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Endlich ist der Sommer da.
Cuối cùng mùa hè đã đến.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cuối cùng, rốt cuộc