elektrisch
Pronunciation
/eˈlɛktʀɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "elektrisch"trong tiếng Đức

elektrisch
01

điện, điện

Mit Strom betrieben oder durch Elektrizität verursacht
elektrisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Dieses Gerät funktioniert nur mit elektrischem Strom.
Thiết bị này chỉ hoạt động với dòng điện điện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng