elektrisch
e
e
e
lekt
ˈlɛkt
lekt
risch
ʁɪʃ
rish
elektronisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "elektrisch"trong tiếng Đức

elektrisch
01

điện, điện

Mit Strom betrieben oder durch Elektrizität verursacht 
elektrisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Wir haben ein elektrisches Auto gekauft. 

Chúng tôi đã mua một chiếc xe ô tô điện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng