elastisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "elastisch"trong tiếng Đức

elastisch
01

đàn hồi, co giãn

Biegsam und in der Lage, nach Verformung schnell in die ursprüngliche Form zurückzukehren
elastisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am elastischsten
so sánh hơn
elastischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Stoff ist elastisch und bequem zu tragen.
Chất liệu co giãn và thoải mái khi mặc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng