der ekel
ekel
e:kl
ekl
enkel

Định nghĩa và ý nghĩa của "ekel"trong tiếng Đức

Der Ekel
01

sự ghê tởm, sự kinh tởm

starkes Gefühl von Abneigung 
der Ekel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Ekels
Các ví dụ
Ich empfand einen sonderbaren Ekel vor meiner schwangeren Schwester. 

Tôi cảm thấy một sự kinh tởm kỳ lạ đối với chị gái đang mang thai của mình.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng