das eisen
eisen
aɪ̯sn
aisn
eineneilenesseneigen

Định nghĩa và ý nghĩa của "eisen"trong tiếng Đức

Das Eisen
01

sắt, kim loại sắt

Ein starkes, schweres Metall 
das Eisen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Eisen
dạng sở hữu cách
Eisens
Các ví dụ
Das Tor ist aus Eisen. 

Cổng được làm bằng sắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng