das Eisen
Pronunciation
/ˈaɪ̯zən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eisen"trong tiếng Đức

Das Eisen
[gender: neuter]
01

sắt, kim loại sắt

Ein starkes, schweres Metall
das Eisen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Eisens
dạng số nhiều
Eisen
Các ví dụ
Die Brücke besteht aus Eisen.
Cây cầu được làm bằng sắt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng