Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
einzigartig
01
độc nhất, vô song
Etwas, das in seiner Art einmalig und unvergleichlich ist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am einzigartigsten
so sánh hơn
einzigartiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieses Kunstwerk ist absolut einzigartig.
Tác phẩm nghệ thuật này hoàn toàn độc nhất vô nhị.



























