das Einzelzimmer
Pronunciation
/ˈaintsl ˈt͡sɪmɐ/
EZ

Định nghĩa và ý nghĩa của "einzelzimmer"trong tiếng Đức

Das Einzelzimmer
[gender: neuter]
01

phòng đơn, phòng cho một người

Ein Hotelzimmer für eine Person
das Einzelzimmer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Einzelzimmers
dạng số nhiều
Einzelzimmer
Các ví dụ
Im Einzelzimmer gibt es ein Bett und einen Schreibtisch.
Trong phòng đơn, có một chiếc giường và một chiếc bàn làm việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng