eintauchen
eintauchen
aɛ̯ntaʊ̯xən
aentawkhēn
eintauschen

Định nghĩa và ý nghĩa của "eintauchen"trong tiếng Đức

eintauchen
01

nhúng, ngâm

Etwas ganz oder teilweise in eine Flüssigkeit eintauchen 
eintauchen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
ein
động từ gốc
tauchen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
tauche ein
ngôi thứ ba số ít
taucht ein
hiện tại phân từ
eintauchend
quá khứ đơn
tauchte ein
quá khứ phân từ
eingetaucht
Các ví dụ
Sie tauchte die Hände in warmes Wasser ein. 

Cô ấy nhúng tay vào nước ấm.

02

nhúng, chìm

Selbst vollständig in etwas eintreten 
eintauchen definition and meaning
Các ví dụ
Der Taucher ist langsam ins Wasser eingetaucht. 

Thợ lặn từ từ lặn xuống nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng