Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
einsichtig
01
hợp lý, dễ hiểu
Vernünftig und verständlich
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am einsichtigsten
so sánh hơn
einsichtiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Deine Argumente sind einsichtig und gut erklärt.
Luận điểm của bạn dễ hiểu và được giải thích tốt.



























