Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
einmal
01
một lần, duy nhất
Ein einziges Mal
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Versuch es einmal!
Hãy thử nó một lần !
Cây Từ Vựng
einmal
ein
mal
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một lần, duy nhất
Cây Từ Vựng
ein
mal