die einigung
ei
ˈaɪ̯
ai
ni
ni
gung
gʊng
goong
einhegungeinengungeinfügung

Định nghĩa và ý nghĩa của "einigung"trong tiếng Đức

Die Einigung
01

thỏa thuận, hiệp định

Eine Übereinkunft zwischen Parteien nach Verhandlungen, bei der alle Beteiligten Kompromisse eingehen 
die Einigung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
einigungen
dạng sở hữu cách
einigung
Các ví dụ
Die Einigung zwischen den Streikenden und der Firma wurde gefeiert. 

Thỏa thuận giữa những người đình công và công ty đã được chúc mừng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng