Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eindrucksvoll
01
ấn tượng, gây ấn tượng mạnh
So, dass es einen starken Eindruck macht
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am eindrucksvollsten
so sánh hơn
eindrucksvoller
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Gemälde ist wirklich eindrucksvoll.
Bức tranh thực sự ấn tượng.



























