eindeutig
Pronunciation
/ˈaɪ̯nˌdɔɪ̯tɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eindeutig"trong tiếng Đức

eindeutig
01

rõ ràng, minh bạch

Ohne Zweifel oder Mehrdeutigkeit
eindeutig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am eindeutigsten
so sánh hơn
eindeutiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Fehlermeldung gibt eindeutige Hinweise.
Thông báo lỗi đưa ra các chỉ dẫn rõ ràng.
eindeutig
01

rõ ràng, minh bạch

Klar verständlich
eindeutig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das Ergebnis spricht eindeutig dafür.
Kết quả nói rõ ràng ủng hộ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng