eindeutig
eindeutig
aɛ̯ndɔʏtɪk
aendawutik

Định nghĩa và ý nghĩa của "eindeutig"trong tiếng Đức

eindeutig
01

rõ ràng, minh bạch

Ohne Zweifel oder Mehrdeutigkeit 
eindeutig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am eindeutigsten
so sánh hơn
eindeutiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das ist ein eindeutiges Beweisstück. 

Đây là một bằng chứng rõ ràng.

eindeutig
01

rõ ràng, minh bạch

Klar verständlich 
eindeutig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die Daten zeigen eindeutig einen Trend. 

Dữ liệu rõ ràng cho thấy một xu hướng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng