Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eindeutig
01
rõ ràng, minh bạch
Ohne Zweifel oder Mehrdeutigkeit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am eindeutigsten
so sánh hơn
eindeutiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Fehlermeldung gibt eindeutige Hinweise.
Thông báo lỗi đưa ra các chỉ dẫn rõ ràng.
eindeutig
01
rõ ràng, minh bạch
Klar verständlich
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das Ergebnis spricht eindeutig dafür.
Kết quả nói rõ ràng ủng hộ.



























