der einband
ein
ˈa:n
an
band
bant
bant
einwand

Định nghĩa và ý nghĩa của "einband"trong tiếng Đức

Der Einband
01

bìa, bọc sách

Die äußere Hülle eines Buches 
der Einband definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Einbands
dạng số nhiều
Einbände
Các ví dụ
Der Einband ist rot und schön. 

Bìa sách màu đỏ và đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng