Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Eigentümer
01
chủ sở hữu, người sở hữu
Die Person, der etwas rechtlich gehört
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Eigentümer
giống đực số ít
Eigentümer
giống cái số ít
Eigentümerin
neutral form
Eigentumsinhaber
dạng sở hữu cách
Eigentümers
Các ví dụ
Der Eigentümer des Autos ist mein Onkel.
Chủ sở hữu của chiếc xe là chú tôi.
LanGeek



























