der eigentümer
eigentümer
aɪ̯gnty:mɐ
aigntym

Định nghĩa và ý nghĩa của "eigentümer"trong tiếng Đức

Der Eigentümer
01

chủ sở hữu, người sở hữu

Die Person, der etwas rechtlich gehört 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Eigentümer
giống đực số ít
Eigentümer
giống cái số ít
Eigentümerin
neutral form
Eigentumsinhaber
dạng sở hữu cách
Eigentümers
Các ví dụ
Der Eigentümer des Autos ist mein Onkel. 

Chủ sở hữu của chiếc xe là chú tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng