Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
effektiv
01
hiệu quả, hiệu quả
Wirksam und erfolgreich in der Wirkung
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am effektivsten
so sánh hơn
effektiver
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Medikament ist sehr effektiv gegen Kopfschmerzen.
Thuốc rất hiệu quả chống lại chứng đau đầu.



























