effektiv
Pronunciation
/ɛfɛkˈtiːf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "effektiv"trong tiếng Đức

effektiv
01

hiệu quả, hiệu quả

Wirksam und erfolgreich in der Wirkung
effektiv definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am effektivsten
so sánh hơn
effektiver
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Effektive Maßnahmen helfen, Probleme schnell zu lösen.
Các biện pháp hiệu quả giúp giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng