effektiv
e
ɛ
e
ffek
fɛk
fek
tiv
ˈti:f
tif

Định nghĩa và ý nghĩa của "effektiv"trong tiếng Đức

effektiv
01

hiệu quả, hiệu quả

Wirksam und erfolgreich in der Wirkung 
effektiv definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am effektivsten
so sánh hơn
effektiver
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Medikament ist sehr effektiv gegen Kopfschmerzen. 

Thuốc rất hiệu quả chống lại chứng đau đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng