Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eckig
01
góc cạnh, vuông vức
Mit Ecken oder Kanten versehen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am eckigsten
so sánh hơn
eckiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er fand einen eckigen Stein.
Anh ấy tìm thấy một hòn đá góc cạnh.



























