Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
echt
01
thật, chính hiệu
Nicht falsch oder unecht
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am echtesten
so sánh hơn
echter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Geschichte klingt echt unglaublich.
Câu chuyện nghe thực sự khó tin.
echt
01
thực sự, thật sự
Sehr oder wirklich
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Diese Tasche ist echt aus Leder.
Chiếc túi này thực sự làm từ da.



























