düster
Pronunciation
/ˈdyːstɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "düster"trong tiếng Đức

düster
01

tối, tăm tối

Mit wenig Licht
düster definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am düstersten
so sánh hơn
düsterer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Keller war unheimlich düster.
Tầng hầm tối tăm một cách kỳ lạ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng