düster
düster
dy:stɐ
dyst

Định nghĩa và ý nghĩa của "düster"trong tiếng Đức

düster
01

tối, tăm tối

Mit wenig Licht 
düster definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am düstersten
so sánh hơn
düsterer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Im Wald wurde es schnell düster. 

Trong rừng, trời nhanh chóng trở nên tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng