durchstreichen
durchstreichen
dʊɐçstɾaɪçən
doochstraichēn
gleichenweichen

Định nghĩa và ý nghĩa của "durchstreichen"trong tiếng Đức

durchstreichen
01

- , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
durch
động từ gốc
streichen
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
strich durch
quá khứ phân từ
durchgestrichen
Các ví dụ
Der Lehrer strich die falschen Antworten durch. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng