dunstig
duns
ˈdʊns
doons
tig
tɪk
tik
durstig

Định nghĩa và ý nghĩa của "dunstig"trong tiếng Đức

dunstig
01

mù mịt, sương mù

Durch feine Schwebeteilchen getrübt 
dunstig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am dunstigsten
so sánh hơn
dunstiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Morgen war dunstig und kühl. 

Buổi sáng sương mù và mát mẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng