Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dummerweise
01
không may, đáng tiếc là
Auf unglückliche oder ärgerliche Weise
Các ví dụ
Dummerweise ist das Café heute geschlossen.
Thật không may, quán cà phê hôm nay đóng cửa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không may, đáng tiếc là