Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dummerweise
01
không may, đáng tiếc là
Auf unglückliche oder ärgerliche Weise
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Dummerweise habe ich meinen Schlüssel vergessen.
Thật không may, tôi đã quên chìa khóa của mình.



























