dunkel
dunkel
dʊnkl
doonkl
dinkeldünkel

Định nghĩa và ý nghĩa của "dunkel"trong tiếng Đức

01

tối, tăm tối

Ohne oder mit wenig Licht 
dunkel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
dunkelste-
so sánh hơn
dunkler
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Zimmer ist zu dunkel. 

Căn phòng quá tối.

02

tối, đen

Eine Farbe mit hohem Schwarzanteil 
dunkel definition and meaning
Các ví dụ
Sie trägt ein dunkelblaues Kleid. 

Cô ấy mặc một chiếc váy xanh đậm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng