Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dunkel
[comparative form: dunkler][superlative form: dunkelste-]
01
tối, tăm tối
Ohne oder mit wenig Licht
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
dunkelste-
so sánh hơn
dunkler
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Im Wald wird es früh dunkel.
Trong rừng, trời tối sớm.
02
tối, đen
Eine Farbe mit hohem Schwarzanteil
Các ví dụ
Dunkelgrün passt gut zu deinen Augen.
Đậm xanh hợp với mắt bạn.



























