Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
duften
01
- , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Die Blumen duften schon am frühen Morgen.
02
بوی چیزی آمدن , -
Các ví dụ
Die Rosen duften betörend.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
بوی چیزی آمدن , -