Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
drüben
01
ở đằng kia, ở phía bên kia
An einem Ort auf der anderen Seite
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wir treffen uns drüben im Park.
Chúng tôi gặp nhau ở đó trong công viên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ở đằng kia, ở phía bên kia