die drogerie
dro
dʁo
dro
ge
rie
ˈʁi:
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "drogerie"trong tiếng Đức

Die Drogerie
01

cửa hàng dược phẩm, hiệu thuốc

Geschäft, in dem man Kosmetik, Hygieneartikel, Haushaltswaren und rezeptfreie Medikamente kaufen kann 
die Drogerie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Drogerie
dạng số nhiều
Drogerien
Các ví dụ
Ich kaufe Shampoo und Seife in der Drogerie. 

Tôi mua dầu gội và xà phòng ở hiệu thuốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng