Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dreißig
01
ba mươi, ba mươi
Die Zahl, die nach neunundzwanzig kommt
Các ví dụ
Das Hotel hat dreißig Zimmer.
Khách sạn có ba mươi phòng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ba mươi, ba mươi
Khách sạn có ba mươi phòng.