Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dreizehn
01
mười ba
Die Zahl, die nach zwölf kommt
Các ví dụ
Ich habe dreizehn Euro in meiner Tasche.
Tôi có mười ba euro trong túi.
Cây Từ Vựng
dreizehn
drei
zehn
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mười ba
Tôi có mười ba euro trong túi.
Cây Từ Vựng
drei
zehn