dreimal
dreimal
dʁaɪ̯ma:l
draimal

Định nghĩa và ý nghĩa của "dreimal"trong tiếng Đức

01

ba lần, ba lượt

An drei verschiedenen Zeiten 
dreimal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe das dreimal gemacht. 

Tôi đã làm điều đó ba lần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng