Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Dreck
01
bụi bẩn, bùn
Unsauberes oder lockeres Material aus Erde oder Schmutz
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Dreck(e)s
Các ví dụ
Er wäscht den Dreck von seinem Auto.
Anh ấy rửa bụi bẩn khỏi xe ô tô của mình.



























