Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
draußen
01
bên ngoài, ngoài trời
Im Freien, nicht in einem Gebäude
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wir essen heute draußen.
Hôm nay chúng tôi ăn bên ngoài.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bên ngoài, ngoài trời