der dozent
do
ˈdo:
do
zent
t͡sɛnt
tsent
dezent

Định nghĩa và ý nghĩa của "dozent"trong tiếng Đức

Der Dozent
01

giảng viên, diễn giả

Eine Person, die an einer Hochschule, Universität oder Bildungseinrichtung Lehrveranstaltungen durchführt 
der Dozent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Dozenten
giống đực số ít
Dozent
giống cái số ít
Dozentin
neutral form
Lehrperson
dạng sở hữu cách
Dozenten
Các ví dụ
Der Dozent erklärt das Thema sehr klar. 

Giảng viên giải thích chủ đề rất rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng