Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Doppel
01
bản sao, cặp đôi
Etwas, das aus zwei gleichen oder ähnlichen Teilen besteht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Doppels
dạng số nhiều
Doppel
Các ví dụ
In diesem Experiment verwenden wir ein Doppel der Probe.
Trong thí nghiệm này, chúng tôi sử dụng một bản sao của mẫu.



























