das doppel
do
ˈdɔ
daw
ppel
pəl
pēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "doppel"trong tiếng Đức

Das Doppel
01

bản sao, cặp đôi

Etwas, das aus zwei gleichen oder ähnlichen Teilen besteht 
das Doppel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Doppels
dạng số nhiều
Doppel
Các ví dụ
Der Schauspieler hat ein gefährliches Doppel. 

Diễn viên có một bản sao nguy hiểm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng