Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Donnerstag
01
thứ Năm, thứ Năm
Der vierte Tag der Woche, zwischen Mittwoch und Freitag
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Donnerstag(e)s
dạng số nhiều
Donnerstage
Các ví dụ
Wir haben donnerstags Deutschkurs.
Chúng tôi có lớp tiếng Đức vào thứ Năm.



























