der Donner
Pronunciation
/ˈdɔnɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "donner"trong tiếng Đức

Der Donner
01

sấm, tiếng sấm

Das laute Geräusch, das nach einem Blitz kommt
der Donner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Donners
dạng số nhiều
Donner
Các ví dụ
Bei Gewitter gibt es oft Donner.
Trong cơn giông, thường có sấm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng