das Dokument
Pronunciation
/ˌdokuˈmɛnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dokument"trong tiếng Đức

Das Dokument
01

tài liệu, văn bản

Schriftstück, das Informationen oder Beweise enthält
das Dokument definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Dokument(e)s
dạng số nhiều
Dokumente
Các ví dụ
Dieses Dokument ist für die Anmeldung erforderlich.
Tài liệu này là cần thiết cho việc đăng ký.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng