die diskothek
dis
dɪs
dis
ko
ko
ko
thek
ˈte:k
tek
Disko

Định nghĩa và ý nghĩa của "diskothek"trong tiếng Đức

Die Diskothek
01

vũ trường, câu lạc bộ đêm

Ein Ort, an dem man tanzen und Musik hören kann 
die Diskothek definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Diskothek
dạng số nhiều
Diskotheken
Các ví dụ
Die Diskothek ist am Wochenende immer voll. 

Vũ trường luôn đông đúc vào cuối tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng