die Disco
Pronunciation
/ˈdɪsko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disco"trong tiếng Đức

Die Disco
01

vũ trường, câu lạc bộ đêm

Ein Ort, wo man tanzt und Musik hört, besonders abends
die Disco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Disco
dạng số nhiều
Discos
Các ví dụ
Viele junge Leute tanzen in der Disco.
Nhiều người trẻ nhảy múa trong vũ trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng