der direktor
direktor
di:ʁɛkto:ɐ
direkto

Định nghĩa và ý nghĩa của "direktor"trong tiếng Đức

Der Direktor
01

giám đốc, quản lý

Leiter einer Schule oder Firma 
der Direktor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Direktoren
giống đực số ít
Direktor
giống cái số ít
Direktorin
neutral form
Leitung
dạng sở hữu cách
Direktors
Các ví dụ
Der Direktor ist heute nicht da. 

Giám đốc hôm nay không có ở đây.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng