Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Dilettant
01
người nghiệp dư, người không chuyên
Eine Person, die ohne fundierte Fachkenntnisse in einem Bereich arbeitet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Dilettanten
dạng số nhiều
Dilettanten
Các ví dụ
Sie malt nur als Dilettantin, aber mit Leidenschaft.
Cô ấy chỉ vẽ như một người nghiệp dư, nhưng với niềm đam mê.



























