der dilettant
di
di
le
le
ttant
ˈtant
tant
provokantentspanntfulminantverspannt

Định nghĩa và ý nghĩa của "dilettant"trong tiếng Đức

Der Dilettant
01

người nghiệp dư, người không chuyên

Eine Person, die ohne fundierte Fachkenntnisse in einem Bereich arbeitet 
der Dilettant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Dilettanten
dạng số nhiều
Dilettanten
Các ví dụ
Sie malt nur als Dilettantin, aber mit Leidenschaft. 

Cô ấy chỉ vẽ như một người nghiệp dư, nhưng với niềm đam mê.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng