Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
digital
01
kỹ thuật số, số hóa
Bezieht sich auf Daten oder Geräte, die mit Zahlen 0 und 1 arbeiten
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
lĩnh vực
Technologie, Daten, Geräte
Các ví dụ
Ich habe eine digitale Kamera gekauft.
Tôi đã mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
digital
digit



























