Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Diele
01
phòng đợi, hành lang vào
Der Eingangsbereich eines Hauses oder einer Wohnung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Dielen
dạng sở hữu cách
Diele
Các ví dụ
In der Diele hängen Mäntel und Jacken.
Trong hành lang treo áo khoác và áo jacket.
LanGeek



























