Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Dezember
01
tháng mười hai
Der zwölfte und letzte Monat im Jahr
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Dezember
dạng sở hữu cách
Dezember(s)
Các ví dụ
Dezember ist kalt.
Tháng Mười Hai lạnh.
LanGeek



























