Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Devise
01
khẩu hiệu
Ein kurzer, prägnanter Ausspruch, der eine Lebensregel oder Ziel beschreibt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Devise
dạng số nhiều
Devisen
Các ví dụ
Seine Devise ist 'Carpe Diem'.
Châm ngôn của anh ấy là 'Carpe Diem'.



























