die Devise
Pronunciation
/deˈviːzə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "devise"trong tiếng Đức

Die Devise
01

khẩu hiệu

Ein kurzer, prägnanter Ausspruch, der eine Lebensregel oder Ziel beschreibt
die Devise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Devise
dạng số nhiều
Devisen
Các ví dụ
Sie lebt nach der Devise ' Höher, schneller, weiter'.
Cô ấy sống theo phương châm 'Cao hơn, nhanh hơn, xa hơn'.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng