deutlich
deutlich
dɔɪ̯tlɪç
doytlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "deutlich"trong tiếng Đức

deutlich
01

rõ ràng, minh bạch

Klar erkennbar oder verständlich 
deutlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
deutlichste-
so sánh hơn
deutlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie spricht deutliche Worte. 

Cô ấy nói những lời rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng