Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
demnach
01
do đó, vì vậy
Folglich oder aus den genannten Gründen
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er hat die Prüfung nicht bestanden, demnach muss er sie wiederholen.
Anh ấy không vượt qua kỳ thi, demnach phải làm lại.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
demnach
dem
nach



























