Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
deaktivieren
[past form: deaktivierte]
01
vô hiệu hóa, tắt
Eine Funktion oder ein System absichtlich ausschalten
Các ví dụ
Die Kamera lässt sich per Knopfdruck deaktivieren.
Máy ảnh có thể được tắt bằng cách nhấn nút.


























